crack rock

/kræk rɑk/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với crack cocaine.
    Synonym of crack cocaine.
    Từ đồng nghĩa:crack cocaine
🎬 Nghe “crack rock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish